alternative
/ɔːlˈtɝːnətɪv/
Âm tiết al·ter·na·tive
Trọng âm al-TER-na-tive
Phân tích Phonics
al
/ɔːl/
âm al
ter
/tɝː/
âm r
na
/nə/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
sự thay thế; lựa chọn khác
Tham chiếu phát âm
💡
al=/ɔːl/(all) + ter=/tɝː/(turn) + na=/ə/(about) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
We need an alternative plan.
Chúng ta cần một phương án thay thế.