restrain

/rɪˈstreɪn/
Âm tiết re·strain
Trọng âm re-STRAIN

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
strain
/streɪn/
ai dài

Nghĩa

kiềm chế, hạn chế

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(remain) + strain=/streɪn/(train)

Ví dụ

He tried to restrain his anger during the meeting.

Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận trong cuộc họp.