constrain
/kənˈstreɪn/
Âm tiết con·strain
Trọng âm con-STRAIN
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
strain
/streɪn/
ai dài
Nghĩa
hạn chế, kìm hãm
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(conduct) + strain=/streɪn/(strain)
Ví dụ
Lack of time may constrain our choices.
Thiếu thời gian có thể hạn chế các lựa chọn của chúng ta.