Phụ âm 3 từ

âm ur

Quy tắc cốt lõi

Âm ur là nguyên âm bị r chi phối. Khi u đứng trước r, chất lượng nguyên âm bị trung hoà, thường đọc /ɜr/, đôi khi là /ʊr/ hoặc /jʊr/ tùy trọng âm và cấu tạo từ.

Hướng dẫn phát âm

Lưỡi ở vị trí trung tâm, hơi cuộn về phía r; môi thả lỏng, hơi tròn; luồng hơi liền mạch.

Phân tích từ

february: ur → /ɜr/ ở âm tiết yếu; purity: /jʊr/ có âm lướt y; reassure: /ʊr/ với độ tròn môi rõ hơn.

Lỗi thường gặp

Không đọc ur thành /uːr/. Lưu ý ur/er/ir thường cùng âm /ɜr/ nhưng khác chính tả.

Phân tích Phonics

Lưỡi giữa hơi cuộn, môi thả lỏng, hơi liền mạch

Tham chiếu phát âm

  • Cố định vị trí /r/ trước
  • Luyện cặp tối thiểu để phân biệt

Common Mistakes

Đọc ur thành /uːr/
Bỏ qua trọng âm

Từ ví dụ