purity

/ˈpjʊrəti/
Âm tiết pu·ri·ty
Trọng âm PU-ri-ty

Phân tích Phonics

pur
/pjʊr/
âm ur
i
/ɪ/
i ngắn
ty
/ti/
âm ture

Nghĩa

sự tinh khiết, độ tinh khiết

Tham chiếu phát âm

💡

pur=/pjʊr/(pure) + i=/ɪ/(sit) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

The purity of the water is tested regularly.

Độ tinh khiết của nước được kiểm tra thường xuyên.