Khác 1 từ

ur r-hóa

Quy tắc cốt lõi

Âm ur là một nguyên âm chịu ảnh hưởng của R. Khi u đứng trước r, âm u ban đầu biến mất và hợp nhất thành /ɜːr/.

Hướng dẫn phát âm

Cuộn nhẹ đầu lưỡi lên gần lợi trên nhưng không chạm. Môi thả lỏng, hơi thở đều và kéo dài, không tách u và r.

Phân tích từ

nursery /ˈnɜːr.sər.i/: âm nur thể hiện rõ quy tắc ur. Không đọc thành niu.

Lỗi thường gặp

Người học hay đọc ur thành /uːr/ hoặc nhầm với er / ir dù phát âm giống nhau.

Phân tích Phonics

Cuộn lưỡi nhẹ, thả lỏng môi, kéo dài /ɜːr/

Tham chiếu phát âm

  • Ghi nhớ ur như một âm duy nhất
  • Luyện cùng er và ir để quen tai

Common Mistakes

Phát âm ur thành u dài
Tách r khỏi nguyên âm

Từ ví dụ