nursery

/ˈnɜːrsəri/
Âm tiết nur·ser·y
Trọng âm NUR-ser-y

Phân tích Phonics

nur
/nɜːr/
ur r-hóa
ser
/sər/
schwa r
y
/i/
y là i

Nghĩa

nhà trẻ; vườn ươm

Tham chiếu phát âm

💡

nur=/nɜːr/(nurse) + ser=/sər/(laser) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The child goes to a nursery near our home.

Đứa trẻ học ở nhà trẻ gần nhà chúng tôi.