Khác 1 từ

ur r-hóa

Cốt lõi quy tắc

ur cuộn lưỡi là dạng nguyên âm bị chi phối bởi /r/, thường phát âm /ɜːr/ hoặc /ɝ/ trong tiếng Anh Mỹ. Nguyên âm bị trung tâm hóa và hòa vào /r/ thành một âm duy nhất.

Hướng dẫn phát âm

Đầu lưỡi hơi cong về lợi trên nhưng không chạm. Thân lưỡi thả lỏng, môi trung tính, luồng hơi đều. Không phát âm nguyên âm rồi mới thêm r.

Phân tích từ

Trong burial /ˈbɜːr.i.əl/, ur mang âm /ɝ/ ở âm tiết nhấn. Tránh đọc thành /uːr/ hoặc tách r rõ ràng.

Lỗi thường gặp

Người học hay nhầm ur với er/ir. Ở tiếng Anh Mỹ, các dạng này thường đồng âm; cần dựa vào trọng âm và ngữ cảnh, không dựa hoàn toàn vào chính tả.

Phân tích Phonics

Cong nhẹ đầu lưỡi, lưỡi thả lỏng, hơi đều, phát âm liền

Tham chiếu phát âm

  • Luyện ur cùng er/ir
  • Phát âm liền mạch, không tách r

Common Mistakes

Đọc thành /uːr/
Tách r khỏi nguyên âm

Từ ví dụ