burial

/ˈberiəl/
Âm tiết ber·i·al
Trọng âm BER-i-al

Phân tích Phonics

bur
/ber/
ur r-hóa
i
/i/
i ngắn
al
/əl/
schwa

Nghĩa

sự chôn cất, lễ mai táng

Tham chiếu phát âm

💡

bur=/ber/(berry) + i=/i/(sit) + al=/əl/(signal)

Ví dụ

The family attended the burial of their grandfather.

Gia đình đã tham dự lễ mai táng của ông.