Khác 1 từ

đuôi ture

Quy tắc cốt lõi

Hậu tố -ture thường xuất hiện trong danh từ có nguồn gốc Latin. Trong phát âm tiếng Anh hiện đại, t + ure kết hợp thành âm /tʃər/ hoặc /tʃɚ/, không đọc tách rời /t/. Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước -ture.

Hướng dẫn phát âm

Đầu lưỡi chạm nhẹ lợi trên rồi bật nhanh thành âm giống ch. Môi thả lỏng, luồng hơi ngắn; phần -ure cuối yếu và mờ với âm /ər/.

Phân tích từ vựng

Picture phát âm /ˈpɪk.tʃər/. So sánh với ensure (/ɪnˈʃʊr/), đây là hậu tố -sure, phát âm /ʃ/, không áp dụng quy tắc -ture.

Lỗi cần tránh

Không đọc -ture theo từng chữ cái. Cẩn thận với các biến thể như -sure-chure, vì chúng có quy luật phát âm khác.

Phân tích Phonics

Đầu lưỡi chạm lợi, bật ch, kết thúc bằng /ər/ yếu

Tham chiếu phát âm

  • Xem -ture như một khối âm duy nhất
  • Luôn xác định trọng âm trước hậu tố

Common Mistakes

Đọc -ture theo mặt chữ
Nhầm lẫn -ture với -sure

Từ ví dụ