ensure

/ɪnˈʃʊr/
Âm tiết en·sure
Trọng âm en-SURE

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
i ngắn
sure
/ʃʊr/
đuôi ture

Nghĩa

đảm bảo, chắc chắn

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + sure=/ʃʊr/(sure)

Ví dụ

Please ensure that the door is locked.

Hãy đảm bảo rằng cửa đã được khóa.