Hậu tố 1 từ

hậu tố -ture

Cốt lõi quy tắc

-ture là hậu tố danh từ phổ biến trong tiếng Anh, có nguồn gốc Latinh, dùng để chỉ trạng thái, kết quả, cấu trúc hoặc khái niệm trừu tượng. Hậu tố này thường không mang trọng âm và được phát âm gộp với phụ âm trước đó thành /tʃər/ hoặc /tʃə/.

Hướng dẫn phát âm

Đầu lưỡi chạm nhẹ vào lợi trên để tạo /t/, sau đó chuyển nhanh sang vị trí xát /ʃ/. Môi hơi tròn, luồng hơi liên tục và kết thúc bằng âm schwa yếu /ə/.

Phân tích ví dụ

texture /ˈtekstʃər/: gốc tex- liên quan đến “dệt”, còn -ture biểu thị kết quả, tạo nghĩa “kết cấu, bề mặt”. Cần nối /ks/ với /tʃ/ mượt mà.

Tránh lỗi

Không đọc -ture thành /tur/ hay /tju/. Cũng cần phân biệt với các hậu tố gần giống như -sure hoặc -chure.

Phân tích Phonics

Đầu lưỡi chạm lợi trên, chuyển nhanh sang /ʃ/, kết thúc bằng /ə/ yếu.

Tham chiếu phát âm

  • Ghi nhớ -ture như một đơn vị âm /tʃə/.
  • Phát âm nhẹ để đúng ngữ điệu bản ngữ.

Common Mistakes

Đọc -ture thành /tur/.
Nhầm lẫn với -sure hoặc -chure.

Từ ví dụ