texture

/ˈtɛkstʃər/
Âm tiết tex·ture
Trọng âm TEX-ture

Phân tích Phonics

tex
/tɛks/
e ngắn
ture
/tʃər/
hậu tố -ture

Nghĩa

kết cấu, bề mặt, cảm giác chất liệu

Tham chiếu phát âm

💡

tex=/tɛks/ (text) + ture=/tʃər/ (picture)

Ví dụ

I like the soft texture of this fabric.

Tôi thích kết cấu mềm mại của loại vải này.