Hậu tố 1 từ

hậu tố ture

Quy tắc cốt lõi

-ture là hậu tố danh từ phổ biến, gốc Latin -tura, chỉ kết quả hay trạng thái của hành động. Ví dụ: culture, future.

Hướng dẫn phát âm

Thường đọc /tʃər/. Bắt đầu bằng /t/, trượt nhanh sang âm xát vòm cứng /ʃ/, kết thúc bằng âm schwa yếu.

Phân tích ví dụ

future là mẫu chuẩn. eventually không thuộc -ture mà từ eventual + -ly.

Tránh nhầm lẫn

Đừng nhầm -ture với -tual hay -sure.

Phân tích Phonics

Phát /t/, trượt nhanh sang /ʃ/, kết thúc bằng /ər/ yếu.

Tham chiếu phát âm

  • Ghi nhớ -ture như một cụm /tʃər/
  • Loại trừ các từ kết thúc bằng -tual

Common Mistakes

Nhầm eventually với -ture
Đọc tách rời từng chữ cái

Từ ví dụ