Khác 2 từ

đuôi -ture

Quy tắc cốt lõi

Hậu tố -ture thường tạo danh từ và đọc /tʃər/. Về âm vị, t + ure → /tʃər/ do hiện tượng đồng hoá (nature, picture, future).

Hướng dẫn phát âm

Bắt đầu /t/ ở lợi, lướt nhanh sang /tʃ/ ở ngạc cứng; môi thả lỏng, kết thúc bằng /ər/ yếu.

Ví dụ

nature /ˈneɪtʃər/, picture /ˈpɪktʃər/, future /ˈfjuːtʃər/. Lưu ý: fortunately / unfortunately xuất phát từ fortune (-tune), không thuộc quy tắc -ture.

Tránh lỗi

Đừng đọc từng chữ thành /tjuːr/. Giữ âm cuối nhẹ.

Phân tích Phonics

Từ /t/ lướt nhanh sang /tʃ/, môi thả lỏng, kết bằng /ər/ yếu.

Tham chiếu phát âm

Common Mistakes

Từ ví dụ