unfortunate
/ʌnˈfɔːrtʃənət/
Âm tiết un·for·tu·nate
Trọng âm un-FOR-tu-nate
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
for
/fɔːr/
or dài
tun
/tʃən/
đuôi -ture
ate
/ət/
schwa
Nghĩa
không may mắn; đáng tiếc
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(under) + for=/fɔːr/(for) + tun=/tʃən/(fortune) + ate=/ət/(private)
Ví dụ
It was unfortunate that the event was canceled.
Thật không may là sự kiện đã bị hủy.