Hậu tố 1 từ

hậu tố tive

Cốt lõi quy tắc

-tive là hậu tố tính từ phổ biến trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latin -tivus, mang nghĩa “có tính chất”, “có xu hướng”. Hậu tố này thường gắn với gốc động từ hoặc danh từ để tạo tính từ như active, creative, imaginative. Trong phonics, -tive nên được dạy như một đơn vị ổn định.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm phổ biến là /tɪv/ hoặc /tiv/. Âm /t/ bật nhanh với đầu lưỡi chạm lợi; nguyên âm ngắn, nhẹ; /v/ là âm hữu thanh, răng trên chạm môi dưới, luồng hơi liên tục.

Phân tích ví dụ

Imaginative được tạo từ imagine + -ative. Trọng âm rơi vào âm tiết trước, trong khi -tive phát âm nhẹ nhưng xác định rõ đây là tính từ mang nghĩa “giàu trí tưởng tượng”.

Lỗi cần tránh

Không nhầm -tive với -tion hoặc -sive. Cùng gốc từ nhưng khác hậu tố sẽ dẫn đến khác loại từ và cách viết, không nên chỉ dựa vào âm thanh.

Phân tích Phonics

Đặt đầu lưỡi ở lợi phát /t/, đọc nguyên âm ngắn rồi rung dây thanh cho /v/.

Tham chiếu phát âm

  • Ghi nhớ -tive như một hậu tố hoàn chỉnh
  • Học tính từ cùng với động từ gốc

Common Mistakes

Viết sai -tive thành -tiv hoặc -tif
Chọn hậu tố chỉ dựa vào phát âm

Từ ví dụ