imaginative
/ɪˈmædʒɪnətɪv/
Âm tiết i·mag·i·na·tive
Trọng âm i-MAG-i-na-tive
Phân tích Phonics
i
/ɪ/
i ngắn
mag
/mædʒ/
g mềm
i
/ɪ/
i ngắn
na
/nə/
schwa
tive
/tɪv/
hậu tố tive
Nghĩa
giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit) + mag=/mædʒ/(magic) + i=/ɪ/(sit) + na=/nə/(banana) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
She is an imaginative writer who creates vivid worlds.
Cô ấy là một nhà văn giàu trí tưởng tượng, tạo ra những thế giới sống động.