Hậu tố 4 từ

hậu tố -ful

Quy tắc cốt lõi

-ful là hậu tố tạo tính từ, mang nghĩa “đầy, có đặc tính của”. Nó thường gắn với danh từ để mô tả phẩm chất, như color → colorful hay event → eventful. Quy tắc chính tả quan trọng: -ful luôn chỉ có một chữ l.

Hướng dẫn phát âm

-ful được đọc yếu là /fəl/. Âm /f/ tạo luồng hơi nhẹ qua môi và răng; /ə/ là nguyên âm trung tính, ngắn; /l/ kết thúc nhanh với đầu lưỡi chạm lợi.

Phân tích ví dụ

colorfulcolourful chỉ khác nhau về chính tả Anh–Mỹ, phát âm giống nhau. eventful có trọng âm ở gốc từ, không phải ở hậu tố.

Tránh lỗi

Không viết -full và không đọc thành /fʊl/ với âm mạnh.

Phân tích Phonics

Môi răng tạo /f/, thả lỏng /ə/, chạm nhanh /l/

Tham chiếu phát âm

  • Ghi nhớ -ful như một âm yếu /fəl/
  • Hiểu nghĩa qua sự chuyển đổi từ danh từ sang tính từ

Common Mistakes

Viết sai thành -full
Phát âm -ful thành /fʊl/

Từ ví dụ