eventful
/ɪˈventfəl/
Âm tiết e·vent·ful
Trọng âm e-VENT-ful
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
nguyên âm ngắn
vent
/vent/
nguyên âm ngắn
ful
/fəl/
hậu tố -ful
Nghĩa
đầy sự kiện, nhiều biến cố
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(event) + vent=/vent/(invent) + ful=/fəl/(helpful)
Ví dụ
It was an eventful year for the company.
Đó là một năm đầy sự kiện đối với công ty.