Chữ ghép 2 từ

phụ âm sh

Cốt lõi quy tắc

sh biểu thị âm xát vô thanh /ʃ/, giúp làm mềm âm /s/ bằng cách lùi vị trí phát âm về phía sau. Quy tắc này xuất hiện ổn định ở mọi vị trí trong từ và ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa.

Hướng dẫn phát âm

Đặt đầu lưỡi lùi sau ổ răng, nâng phần trước của lưỡi gần ngạc cứng, môi hơi tròn. Luồng hơi đi ra đều, không rung dây thanh.

Phân tích ví dụ

Trong ashore, sh tạo sự chuyển tiếp mượt giữa các nguyên âm. Assure cho thấy sự đồng hóa lịch sử khi ss + ure được phát âm thành /ʃ/.

Tránh lỗi

Không nhầm sh với /s/ hay /tʃ/. Lưu ý các biến thể chính tả như ti, ci cũng có thể cho âm /ʃ/.

Phân tích Phonics

Lưỡi lùi, môi tròn nhẹ, hơi ra đều

Tham chiếu phát âm

  • Luyện cặp âm đối lập ship–sip
  • Giữ môi tròn nhẹ

Common Mistakes

Đọc sh thành /s/
Nhầm với âm /tʃ/

Từ ví dụ