ashore
/əˈʃɔːr/
Âm tiết a·shore
Trọng âm a-SHORE
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
shore
/ʃɔːr/
phụ âm sh
Nghĩa
vào bờ; trên bờ
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/ (about) + shore=/ʃɔːr/ (shore)
Ví dụ
The sailors went ashore after a long voyage.
Sau chuyến hải trình dài, các thủy thủ đã lên bờ.