Khác 6 từ

tiền tố

Quy tắc cốt lõi

Tiền tố (prefix) đứng trước gốc từ để bổ sung nghĩa. ex- thường mang nghĩa “ra ngoài, hoàn toàn, trước đây”. Chính tả ổn định nhưng cách phát âm thay đổi theo âm sau.

Hướng dẫn phát âm

ex- thường đọc /ɪɡz/. Bắt đầu với nguyên âm ngắn, nâng phần sau của lưỡi chạm ngạc mềm tạo /ɡ/, rồi chuyển nhanh sang /z/ hữu thanh.

Phân tích từ

  • exaggeration: nghĩa nhấn mạnh; /ɪɡˌzædʒəˈreɪʃən/.
  • exam: dạng rút gọn, thường /ɪɡˈzæm/.
  • examiner: tiền tố giữ nguyên âm /ɪɡz/.

Lưu ý

Tránh đọc ex- thành /eks/ trước nguyên âm.

Phân tích Phonics

Nguyên âm ngắn, lưỡi sau tạo /ɡ/, nối sang /z/.

Tham chiếu phát âm

  • Nhận diện tiền tố trước khi đọc gốc từ.
  • Ưu tiên /ɪɡz/ trước nguyên âm.

Common Mistakes

Luôn đọc ex- là /eks/.
Bỏ âm /ɡ/.

Từ ví dụ