exam

/ɪɡˈzæm/
Âm tiết ex·am
Trọng âm ex-AM

Phân tích Phonics

ex
/ɪɡz/
tiền tố
am
/æm/
a ngắn

Nghĩa

kỳ thi

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪɡz/(exit) + am=/æm/(am)

Ví dụ

I have an exam tomorrow.

Tôi có một kỳ thi vào ngày mai.