Khác 2 từ

s số nhiều hữu thanh

Quy tắc cốt lõi

S số nhiều hữu thanh: khi âm đứng trước là hữu thanh (nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh), -s/-es đọc /z/ để giữ dòng âm tự nhiên.

Hướng dẫn phát âm

Đặt đầu lưỡi gần lợi răng, không khép kín hoàn toàn. Rung dây thanh, luồng hơi đi liên tục.

Phân tích ví dụ

  • greetings /ˈɡriːtɪŋz/: sau /ŋ/ hữu thanh, -s → /z/.
  • Elise’s /ɪˈliːzɪz/: sở hữu cách ’s mang lõi /z/.

Tránh lỗi

Đừng đọc /z/ thành /s/. -es chỉ đọc /ɪz/ sau các âm xát đặc thù.

Phân tích Phonics

Đầu lưỡi gần lợi, không khép kín, rung dây thanh.

Tham chiếu phát âm

  • Xác định hữu thanh của âm trước.
  • Chạm cổ để cảm nhận rung.

Common Mistakes

Đọc mọi -s thành /s/.
Nghĩ rằng -es luôn là /ɪz/.

Từ ví dụ