elise

/əˈliːz/
Âm tiết e·lise
Trọng âm e-LISE

Phân tích Phonics

e
/ə/
schwa
lise
/liːz/
s số nhiều hữu thanh

Nghĩa

Elise (tên nữ)

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ə/(about) + lise=/liːz/(please)

Ví dụ

Elise is learning English phonics.

Elise đang học phát âm tiếng Anh.