Phụ âm 1 từ

âm oy

Quy tắc cốt lõi

oy biểu thị nguyên âm đôi /ɔɪ/, trượt từ âm sau sang âm trước cao. Thường xuất hiện ở cuối âm tiết như boy.

Hướng dẫn phát âm

Bắt đầu với môi hơi tròn và lưỡi lùi sau cho /ɔ/, sau đó trượt lưỡi ra trước sang /ɪ/ với luồng hơi liên tục.

Phân tích từ

Trong ponytail, oy phát âm /ɔɪ/. Đọc liền po-ny-tail để giữ âm trượt.

Tránh nhầm lẫn

Không đọc thành /o/ hay /ai/. oyoi cùng âm nhưng khác vị trí dùng.

Phân tích Phonics

Bắt đầu /ɔ/, trượt lưỡi ra trước sang /ɪ/.

Tham chiếu phát âm

  • Luyện âm trượt từ chậm đến nhanh
  • So sánh boy–buy để phân biệt

Common Mistakes

Đọc thành nguyên âm đơn
Nhầm với âm /ai/

Từ ví dụ