ponytail
/ˈpoʊniˌteɪl/
Âm tiết po·ny·tail
Trọng âm PO-ny-tail
Phân tích Phonics
pony
/ˈpoʊni/
âm oy
tail
/teɪl/
ai dài
Nghĩa
tóc buộc đuôi ngựa
Tham chiếu phát âm
💡
po=/poʊ/(go) + ny=/ni/(happy); tail=/teɪl/(cake)
Ví dụ
She wears her hair in a ponytail at school.
Cô ấy buộc tóc đuôi ngựa khi đi học.