Nguyên âm 1 từ

oo ngắn

Cốt lõi quy tắc

Âm oo ngắn phát âm /ʊ/, ngắn và lỏng, như trong book. Thường xuất hiện ở âm tiết đóng.

Hướng dẫn phát âm

Nâng nhẹ phần sau lưỡi, môi tròn nhẹ, luồng hơi ngắn.

Phân tích từ vựng

good, cook, foot thường gặp trong giáo trình, giúp phân biệt /ʊ/ và /uː/.

Tránh nhầm lẫn

Không kéo dài thành /uː/. Lưu ý ngoại lệ như blood.

Phân tích Phonics

Nâng nhẹ lưỡi sau, phát âm ngắn

Tham chiếu phát âm

  • So sánh với âm dài /uː/
  • Giữ âm thật ngắn

Common Mistakes

Kéo dài âm
Không nhận ra ngoại lệ

Từ ví dụ