curriculum
/kəˈrɪkjʊləm/
Âm tiết cur·ric·u·lum
Trọng âm cur-RIC-u-lum
Phân tích Phonics
cur
/kə/
schwa r
ric
/rɪk/
i ngắn
u
/jʊ/
oo ngắn
lum
/ləm/
schwa
Nghĩa
chương trình giảng dạy
Tham chiếu phát âm
💡
cur=/kə/(occur) + ric=/rɪk/(rich) + u=/jʊ/(use ngắn) + lum=/ləm/(problem)
Ví dụ
The school updated its curriculum to include computer science.
Trường học đã cập nhật chương trình giảng dạy để bao gồm khoa học máy tính.