Chữ ghép 1 từ

phát âm ng

Quy tắc cốt lõi

ng biểu thị âm mũi ngạc mềm /ŋ/, không phải /n/ + /g/. Gặp trong sing, long, wavelength.

Hướng dẫn phát âm

Nâng phần sau lưỡi chạm ngạc mềm, môi thả lỏng; luồng hơi đi qua mũi, có rung thanh.

Phân tích từ

Trong wavelength, ng-length chỉ phát /ŋ/, chuyển thẳng sang /θ/ mà không bật /g/.

Lưu ý

Tránh đọc thành “nờ-gờ”. Dù trước nguyên âm như singing, vẫn là /ŋ/.

Phân tích Phonics

Nâng lưỡi sau chạm ngạc mềm, môi thả lỏng, hơi qua mũi.

Tham chiếu phát âm

  • Cảm nhận luồng hơi qua mũi
  • Luyện cặp đối lập sin–sing

Common Mistakes

Thêm âm /g/ rõ
Đổi /ŋ/ thành /n/

Từ ví dụ