Chữ ghép 1 từ

ng mũi

Quy tắc cốt lõi

ng = âm mũi /ŋ/, một phụ âm mũi ngạc mềm hữu thanh. Khi n + g đi cùng nhau, chúng thường tạo thành một âm duy nhất /ŋ/.

Hướng dẫn phát âm

Nâng phần sau của lưỡi chạm vào ngạc mềm, chặn hoàn toàn luồng khí qua miệng. Môi thả lỏng, khí thoát ra bằng mũi, dây thanh rung.

Phân tích từ vựng

Trong strangle /ˈstræŋɡl/, ng được phát âm là /ŋ/. Lưỡi giữ vị trí cao rồi chuyển nhẹ sang /ɡl/. Đây không phải là /n/ cộng /g/.

Tránh lỗi

Không đọc ng thành /nɡ/. Với sing, long, chữ g không phát âm. Chỉ trong các từ như finger, angry, /g/ mới xuất hiện nhẹ do cấu trúc từ.

Phân tích Phonics

Nâng lưỡi chạm ngạc mềm, thở ra bằng mũi

Tham chiếu phát âm

  • Kéo dài âm mũi trước khi sang phụ âm sau

Common Mistakes

Phát âm ng thành n + g

Từ ví dụ