hậu tố ness
Quy tắc cốt lõi
-ness là hậu tố tạo danh từ trừu tượng từ tính từ, biểu thị trạng thái hay phẩm chất. Thường gắn trực tiếp; tính từ kết thúc bằng -y đổi thành -i.
Hướng dẫn phát âm
Đọc /nəs/ hoặc /nes/ với trọng âm nhẹ. Đầu lưỡi chạm lợi trên cho /n/, chuyển nhanh sang nguyên âm ngắn.
Phân tích ví dụ
kindness, darkness là điển hình. nationalist cấu tạo nation + -al + -ist (người/ý thức hệ), không dùng -ness.
Tránh lỗi
Chú ý biến đổi chính tả và phân biệt -ness với -ity/-ism.
Phân tích Phonics
Đầu lưỡi chạm lợi trên /n/, sang nguyên âm ngắn
Tham chiếu phát âm
- Xác nhận từ gốc là tính từ
- Kiểm tra đổi -y → -iness
Common Mistakes
Gắn -ness sau danh từ/hậu tố chỉ người
Bỏ sót đổi -y → -iness