Hậu tố 1 từ

hậu tố ness

Quy tắc cốt lõi

-ness là hậu tố tạo danh từ trừu tượng từ tính từ, biểu thị trạng thái hay phẩm chất. Thường gắn trực tiếp; tính từ kết thúc bằng -y đổi thành -i.

Hướng dẫn phát âm

Đọc /nəs/ hoặc /nes/ với trọng âm nhẹ. Đầu lưỡi chạm lợi trên cho /n/, chuyển nhanh sang nguyên âm ngắn.

Phân tích ví dụ

kindness, darkness là điển hình. nationalist cấu tạo nation + -al + -ist (người/ý thức hệ), không dùng -ness.

Tránh lỗi

Chú ý biến đổi chính tả và phân biệt -ness với -ity/-ism.

Phân tích Phonics

Đầu lưỡi chạm lợi trên /n/, sang nguyên âm ngắn

Tham chiếu phát âm

  • Xác nhận từ gốc là tính từ
  • Kiểm tra đổi -y → -iness

Common Mistakes

Gắn -ness sau danh từ/hậu tố chỉ người
Bỏ sót đổi -y → -iness

Từ ví dụ