Khác 2 từ

đuôi ive

Quy tắc cốt lõi

Hậu tố -ive thường dùng trong tính từ, mang nghĩa “có tính chất…”. Nguồn gốc từ tiếng Latinh -ivus. Trong tiếng Anh hiện đại, -ive được phát âm /ɪv/, chữ e cuối không phát âm.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm /ɪ/ với lưỡi thả lỏng, hơi nâng, miệng mở tự nhiên. Sau đó chuyển nhanh sang /v/ bằng cách chạm môi dưới vào răng trên và rung dây thanh.

Phân tích từ vựng

  • imitative: mang tính bắt chước, đuôi -ive luôn giữ âm /ɪv/.
  • interactive: có tính tương tác, phát âm đuôi không thay đổi.

Lỗi thường gặp

Không đọc thành /aɪv/ hay phát âm chữ e.

Phân tích Phonics

Âm /ɪ/ ngắn nối liền với /v/ hữu thanh

Tham chiếu phát âm

  • Luôn gắn -ive với âm /ɪv/
  • Bỏ qua chữ e khi đọc

Common Mistakes

Đọc thành /aɪv/
Phát âm chữ e cuối

Từ ví dụ