interactive

/ˌɪn.təˈræk.tɪv/
Âm tiết in·ter·ac·tive
Trọng âm in-ter-AC-tive

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
ter
/tər/
schwa
ac
/æk/
a ngắn
t
/t/
th vô thanh
ive
/ɪv/
đuôi ive

Nghĩa

tương tác, có sự trao đổi qua lại

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + ter=/tər/(water) + ac=/æk/(act) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

The museum has an interactive display for children.

Bảo tàng có khu trưng bày tương tác dành cho trẻ em.