Khác 4 từ

ir r

Quy tắc cốt lõi

IR âm uốn lưỡi xảy ra khi ir kết hợp với r, làm nguyên âm bị trung tâm hóa. Trong giọng Mỹ thường là /ɜr/ hoặc /ɪr/.

Hướng dẫn phát âm

Nâng nhẹ đầu lưỡi, không chạm vòm miệng; lưỡi thả lỏng, môi hơi tròn, luồng hơi đều.

Phân tích từ

  • cafeteria: ir → /ɪr/ (không nhấn).
  • experienced: ir → /ɪr/.
  • merely: ir → /ɪr/, i bị kéo về giữa.

Tránh lỗi

Không đọc thành /ɪ/ hay /iː/. Phân biệt với er/ur.

Phân tích Phonics

Nâng đầu lưỡi nhẹ, môi tròn nhẹ, hơi đều

Tham chiếu phát âm

  • Xác định r trước
  • Âm yếu đọc ngắn

Common Mistakes

Đọc như i thuần
Nhầm với er/ur

Từ ví dụ