merely
/ˈmɪrli/
Âm tiết mere·ly
Trọng âm MERE-ly
Phân tích Phonics
mere
/mɪr/
ir r
ly
/li/
hậu tố ly
Nghĩa
chỉ; đơn thuần
Tham chiếu phát âm
💡
mere=/mɪr/(mirror) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
It was merely a suggestion, not a command.
Đó chỉ đơn thuần là một gợi ý, không phải mệnh lệnh.