Khác 1 từ

i_e dài

Cốt lõi quy tắc

i_e cho biết i phát âm dài /aɪ/; e cuối không đọc, chỉ kéo âm.

Hướng dẫn phát âm

Lưỡi nâng cao phía trước, hàm mở rồi trượt lên nhẹ.

Phân tích từ

satire: i_e tạo âm /aɪ/.

Tránh lỗi

Có ngoại lệ như give; trọng âm ảnh hưởng cảm nhận.

Phân tích Phonics

Nâng lưỡi trước, trượt sang /aɪ/

Tham chiếu phát âm

  • Nhận diện e câm
  • Luyện với IPA /aɪ/

Common Mistakes

Đọc thành âm ngắn
Bỏ qua ngoại lệ

Từ ví dụ