satire

/ˈsætaɪər/
Âm tiết sat·ire
Trọng âm SAT-ire

Phân tích Phonics

sa
/sæ/
a ngắn
tire
/taɪər/
i_e dài

Nghĩa

châm biếm, dùng hài hước hay mỉa mai để phê phán

Tham chiếu phát âm

💡

sa=/sæ/(sat) + tire=/taɪər/(tire)

Ví dụ

The novel is a sharp satire of modern politics.

Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm châm biếm sắc bén về chính trị hiện đại.