Khác 6 từ

r kiểm soát

Cốt lõi quy tắc

er r-controlled xảy ra khi nguyên âm đứng trước r bị trung hoà, tạo âm /ɜːr/ hoặc /ər/. Cụm er được phát âm như một đơn vị.

Hướng dẫn phát âm

Lưỡi ở giữa khoang miệng, môi thả lỏng, luồng hơi đều, kết thúc bằng âm r nhẹ.

Phân tích từ

Trong cheerfully, disclosure, enclosure, er đều đọc /ər/, ngắn và không nhấn.

Tránh lỗi

Không kéo dài âm er và không nhầm với ir hoặc ur.

Phân tích Phonics

Lưỡi giữa, môi thả lỏng, kết thúc bằng r nhẹ

Tham chiếu phát âm

  • Xem er là một âm
  • Giữ âm ngắn và trung hoà

Common Mistakes

Phát âm er quá rõ
Nhầm với ir/ur

Từ ví dụ