Khác 1 từ

âm er

Cốt lõi quy tắc

ernguyên âm chịu ảnh hưởng của r, thường đọc /ɜːr/ hoặc dạng yếu /ər/. Âm không mở rộng như e thuần.

Hướng dẫn phát âm

Nâng giữa lưỡi, đầu lưỡi hơi cong về sau; môi thả lỏng; luồng hơi đều và có rung.

Phân tích từ

Trong swear, ear phát âm /eər/, trượt nhẹ về âm r, không tách rời.

Lưu ý

Dễ nhầm er / ir / ur; hậu tố -er thường đọc nhẹ.

Phân tích Phonics

Nâng giữa lưỡi, đầu lưỡi cong nhẹ, môi thả lỏng

Tham chiếu phát âm

Common Mistakes

Từ ví dụ