swear

/swɛr/
Âm tiết swear
Trọng âm SWEAR

Phân tích Phonics

sw
/sw/
hỗn hợp phụ âm
ear
/ɛr/
âm er

Nghĩa

thề; chửi thề

Tham chiếu phát âm

💡

sw=/sw/(sweet) + ear=/ɛr/(bear)

Ví dụ

I swear I will tell the truth.

Tôi thề rằng tôi sẽ nói sự thật.