Nguyên âm 4 từ

âm au

Cốt lõi quy tắc

au là tổ hợp nguyên âm phổ biến trong tiếng Anh, thường phát âm là /ɔː/. Âm này xuất hiện rõ trong âm tiết nhấn như author, caution. Một số từ lịch sử như laughter là ngoại lệ.

Hướng dẫn phát âm

Lưỡi hạ thấp về phía sau, thả lỏng, môi hơi tròn, luồng hơi có rung thanh quản.

Phân tích từ

author: au = /ɔː/; caution: giữ nguyên âm dài; laughter: au chuyển thành /æ/ do biến đổi lịch sử.

Tránh lỗi

Không đọc au thành /aʊ/ và chú ý môi trường chữ cái đi kèm.

Phân tích Phonics

Hạ lưỡi phía sau, môi tròn nhẹ, phát âm hữu thanh

Tham chiếu phát âm

  • Mặc định au là nguyên âm dài
  • So sánh với âm or

Common Mistakes

Đọc au thành /aʊ/
Bỏ qua từ ngoại lệ

Từ ví dụ