caution
/ˈkɔʃən/
Âm tiết cau·tion
Trọng âm CAU-tion
Phân tích Phonics
cau
/kɔ/
âm au
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự thận trọng; cảnh báo
Tham chiếu phát âm
💡
cau=/kɔ/(cause) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Please drive with caution in the rain.
Hãy lái xe cẩn thận khi trời mưa.