Phụ âm 6 từ

âm au/aw

Quy tắc cốt lõi

au / aw thường biểu thị nguyên âm dài /ɔː/ (đôi khi gần /ɑː/ trong Anh-Mỹ). au hay ở đầu/giữa từ, aw thường ở cuối từ.

Hướng dẫn phát âm

Lưỡi lùi và hơi nâng, môi tròn và mở; luồng hơi đều, kéo dài.

Phân tích từ

audit /ˈɔːdɪt/: au đầu từ; augmentation: âm tiết nhấn giữ dài; autobiographic: auto- đọc /ɔːtoʊ/.

Tránh lỗi

Không đọc thành /aʊ/; aw không phải /æ/; lưu ý khác biệt giọng nhưng logic âm sau giữ nguyên.

Phân tích Phonics

Lưỡi lùi, môi tròn, kéo dài /ɔː/.

Tham chiếu phát âm

Common Mistakes

Từ ví dụ