âm au/aw
Quy tắc cốt lõi
au / aw thường biểu thị nguyên âm dài /ɔː/ (đôi khi gần /ɑː/ trong Anh-Mỹ). au hay ở đầu/giữa từ, aw thường ở cuối từ.
Hướng dẫn phát âm
Lưỡi lùi và hơi nâng, môi tròn và mở; luồng hơi đều, kéo dài.
Phân tích từ
audit /ˈɔːdɪt/: au đầu từ; augmentation: âm tiết nhấn giữ dài; autobiographic: auto- đọc /ɔːtoʊ/.
Tránh lỗi
Không đọc thành /aʊ/; aw không phải /æ/; lưu ý khác biệt giọng nhưng logic âm sau giữ nguyên.
Phân tích Phonics
Lưỡi lùi, môi tròn, kéo dài /ɔː/.