Khác 1 từ

ar có r

Quy tắc cốt lõi

ar kiểm soát bởi r xảy ra khi chữ r làm thay đổi âm a, khiến nó không còn là /æ/ mà trở thành /ɑːr/. r kéo dài và làm trầm nguyên âm.

Hướng dẫn phát âm

Lưỡi hạ thấp và hơi lùi sau, miệng mở tự nhiên. Phát âm âm “a” dài rồi chuyển mượt sang /r/ với luồng hơi liên tục.

Phân tích từ

Trong disarm, ar đọc là /ɑːr/. Từ này phát âm /dɪsˈɑːrm/.

Lỗi cần tránh

Không đọc ar thành /æ/. Tránh nhầm với air hoặc ear.

Phân tích Phonics

Phát /ɑː/ dài rồi chuyển nhẹ sang r

Tham chiếu phát âm

  • Luyện âm /ɑː/ trước khi thêm r
  • Bắt đầu với car, arm

Common Mistakes

Đọc ar thành /æ/
Nhầm với air hoặc ear

Từ ví dụ