disarm

/dɪsˈɑːrm/
Âm tiết dis·arm
Trọng âm dis-ARM

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
arm
/ɑːrm/
ar có r

Nghĩa

tước vũ khí; làm giảm sự thù địch

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(dismiss) + arm=/ɑːrm/(arm)

Ví dụ

The police managed to disarm the suspect safely.

Cảnh sát đã tước vũ khí của nghi phạm một cách an toàn.