Khác 2 từ

al yếu

Quy tắc cốt lõi

al yếu xuất hiện khi al ở âm tiết không nhấn, chuyển từ /æl/ sang /əl/ hoặc /l̩/. Điều này phản ánh nhịp điệu trọng âm của tiếng Anh.

Hướng dẫn phát âm

Lưỡi thả lỏng ở trung tâm, môi tự nhiên. Phát âm nhanh /ə/ rồi lướt vào L tối, luồng hơi liên tục.

Ví dụ

continental /ˌkɒn.tɪˈnen.təl/ và hypocritical /ˌhaɪ.pəˈkrɪ.tɪ.kəl/ đều có al yếu ở cuối.

Tránh lỗi

Không đọc đầy /æl/ ở vị trí yếu; lưu ý sự giao thoa với -el/-le.

Phân tích Phonics

Thả lỏng→/ə/ ngắn→L tối

Tham chiếu phát âm

  • Xác định trọng âm trước
  • -al cuối từ thường yếu

Common Mistakes

Đọc /æl/ ở âm yếu
Tách cứng -al với -el/-le

Từ ví dụ