a rộng
Cốt lõi quy tắc
Broad A là cách phát âm /ɔː/ của chữ a khi đứng trước ll, l hoặc w. Âm này dài hơn và lùi về sau so với âm ngắn /æ/, phản ánh sự thay đổi lịch sử của tiếng Anh.
Hướng dẫn phát âm
Kéo thân lưỡi về sau và hơi nâng lên; môi tròn nhẹ; luồng hơi đều và kéo dài, không ngắt đột ngột.
Phân tích từ
- stall /stɔːl/: ví dụ điển hình với ll.
- wall /wɔːl/: w cũng kích hoạt broad A.
- install /ɪnˈstɔːl/: tiền tố không làm thay đổi âm của -stall.
Tránh lỗi
Không đọc stall, wall thành /æ/. Lưu ý các ngoại lệ như pal, salad.
Phân tích Phonics
Lưỡi lùi sau, môi tròn nhẹ, kéo dài âm
Tham chiếu phát âm
- Thấy a+ll hoặc a+w, thử /ɔː/ trước
- Luyện đối chiếu /æ/ và /ɔː/
Common Mistakes
Đọc stall bằng /æ/
Cho rằng mọi a+l đều là broad A