Khác 3 từ

a rộng

Cốt lõi quy tắc

Broad A là cách phát âm /ɔː/ của chữ a khi đứng trước ll, l hoặc w. Âm này dài hơn và lùi về sau so với âm ngắn /æ/, phản ánh sự thay đổi lịch sử của tiếng Anh.

Hướng dẫn phát âm

Kéo thân lưỡi về sau và hơi nâng lên; môi tròn nhẹ; luồng hơi đều và kéo dài, không ngắt đột ngột.

Phân tích từ

  • stall /stɔːl/: ví dụ điển hình với ll.
  • wall /wɔːl/: w cũng kích hoạt broad A.
  • install /ɪnˈstɔːl/: tiền tố không làm thay đổi âm của -stall.

Tránh lỗi

Không đọc stall, wall thành /æ/. Lưu ý các ngoại lệ như pal, salad.

Phân tích Phonics

Lưỡi lùi sau, môi tròn nhẹ, kéo dài âm

Tham chiếu phát âm

  • Thấy a+ll hoặc a+w, thử /ɔː/ trước
  • Luyện đối chiếu /æ/ và /ɔː/

Common Mistakes

Đọc stall bằng /æ/
Cho rằng mọi a+l đều là broad A

Từ ví dụ