stall

/stɔːl/
Âm tiết stall
Trọng âm STALL

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
all
/ɔːl/
a rộng

Nghĩa

quầy hàng; trì hoãn, ngừng lại

Tham chiếu phát âm

💡

stall có all phát âm /ɔːl/ như ball

Ví dụ

The car may stall if you stop too suddenly.

Chiếc xe có thể chết máy nếu bạn dừng lại quá đột ngột.